menu_book
見出し語検索結果 "thiên đường" (1件)
thiên đường
日本語
名楽園
Đây là thiên đường nghỉ dưỡng.
ここはリゾートの楽園だ。
swap_horiz
類語検索結果 "thiên đường" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thiên đường" (1件)
Đây là thiên đường nghỉ dưỡng.
ここはリゾートの楽園だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)