ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thiên đường" (1件)
thiên đường
日本語
名楽園
Đây là thiên đường nghỉ dưỡng.
ここはリゾートの楽園だ。
類語検索結果 "thiên đường" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thiên đường" (1件)
Đây là thiên đường nghỉ dưỡng.
ここはリゾートの楽園だ。
